Công cụ đối sánh trực quan

Công cụ so sánh thông số các dòng xe điện VinFast

Gate 5 Utility • Certified manufacturer data cross-referenced

So sánh tương tác giữa hai mẫu xe

Chọn 2 mẫu xe bất kỳ để đối chiếu trực tiếp các thông số kỹ thuật chính thức.

VS
Thông số / ParameterVinFast VF 3VinFast VF 6
Phân khúc / SegmentMini SUV Đô thịC-SUV Phân khúc B
Quãng đường / Range215 km (NEDC)399 km (WLTP)
Khối pin / Battery Pack18.64 kWh LFP59.6 kWh LFP
Hệ dẫn động / DrivetrainRear-Wheel Drive (RWD)Front-Wheel Drive (FWD)
Tăng tốc / Acceleration5.3s (0-50 km/h)8.5s (0-100 km/h)
Tốc độ tối đa / Top Speed100 km/h160 km/h
Số chỗ ngồi / Seating4 chỗ5 chỗ
Lưu ý: Chu kỳ thử nghiệm khác nhau (EPA vs WLTP vs NEDC) không phản ánh điều kiện lái hoàn toàn đồng nhất.